scarlet runner
/'skɑ:lit'rʌnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu lửa: Một loại cây họ đậu (thuộc chi Phaseolus) có nguồn gốc từ vùng núi Trung Mỹ, được trồng làm cây cảnh hoặc lấy quả ăn. Đặc điểm nổi bật là những chùm hoa màu đỏ tươi rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden fence is covered with beautiful scarlet runners. (Hàng rào trong vườn được phủ kín bởi những cây đậu lửa xinh đẹp.)
- We planted scarlet runners for their flowers and to harvest the beans later. (Chúng tôi trồng đậu lửa để ngắm hoa và thu hoạch đậu sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scarlet runner bean": thường được dùng để chỉ chính quả đậu (hạt) có thể ăn được của cây này.
- The soup is made with fresh scarlet runner beans. (Món súp được làm từ hạt đậu lửa tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarlet runner bean (n): hạt đậu lửa, quả đậu lửa.
- Runner bean (n): một tên gọi chung khác, thường dùng ở Anh, có thể chỉ các giống cây tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Phaseolus coccineus: tên khoa học của cây đậu lửa.
- Multiflora bean: đậu nhiều hoa (tên gọi dựa trên đặc điểm).
danh từ
- (thực vật học) cây đậu lửa