scarlet runner

/'skɑ:lit'rʌnə/
Học thuật
Thân thiện
scarlet runner

A gardener picks a handful of scarlet runner beans from a vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu lửa: Một loại cây họ đậu (thuộc chi Phaseolus) nguồn gốc từ vùng núi Trung Mỹ, được trồng làm cây cảnh hoặc lấy quả ăn. Đặc điểm nổi bật những chùm hoa màu đỏ tươi rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden fence is covered with beautiful scarlet runners. (Hàng rào trong vườn được phủ kín bởi những cây đậu lửa xinh đẹp.)
    • We planted scarlet runners for their flowers and to harvest the beans later. (Chúng tôi trồng đậu lửa để ngắm hoa thu hoạch đậu sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scarlet runner bean": thường được dùng để chỉ chính quả đậu (hạt) có thể ăn được của cây này.
    • The soup is made with fresh scarlet runner beans. (Món súp được làm từ hạt đậu lửa tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet runner bean (n): hạt đậu lửa, quả đậu lửa.
  • Runner bean (n): một tên gọi chung khác, thường dùngAnh, có thể chỉ các giống cây tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Phaseolus coccineus: tên khoa học của cây đậu lửa.
  • Multiflora bean: đậu nhiều hoa (tên gọi dựa trên đặc điểm).
scarlet runner

A gardener picks a handful of scarlet runner beans from a vine.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đậu lửa

Từ đồng nghĩa